go with

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Đi cùng với, đi kèm với: Diễn tả việc một người hoặc vật xuất hiện, tồn tại hoặc được sử dụng cùng với một người/vật khác một cách tự nhiên hoặc theo thông lệ.
    • Hợp với, phù hợp với: Diễn tả việc một thứ (như màu sắc, phong cách, đồ vật) tạo nên sự hài hòa, phù hợp với một thứ khác.
    • Đồng ý với, ủng hộ (một ý kiến, đề xuất): Diễn tả việc chấp nhận hoặc lựa chọn một phương án nào đó.
dụ sử dụng
  • Đi cùng với, đi kèm với:

    • Does this jacket go with the pants? (Cái áo khoác này đi cùng với cái quần không?)
    • A sense of responsibility should go with the job. (Một tinh thần trách nhiệm nên đi kèm với công việc.)
    • I'll go with you to the airport. (Tôi sẽ đi cùng bạn ra sân bay.)
  • Hợp với, phù hợp với:

    • That tie goes with your shirt perfectly. (Cái cà vạt đó hợp với áo sơ mi của anh một cách hoàn hảo.)
    • Do you think this music goes with the mood of the film? (Bạn nghĩ bản nhạc này phù hợp với tâm trạng của bộ phim không?)
  • Đồng ý với, ủng hộ:

    • I think I'll go with the first option. (Tôi nghĩ tôi sẽ chọn phương án đầu tiên.)
    • The committee decided to go with her proposal. (Ủy ban quyết định đồng ý với đề xuất của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go with the flow": thuận theo tự nhiên, không cưỡng lại xu hướng chung.

    • I don't have a strong opinion, so I'll just go with the flow. (Tôi không ý kiến mạnh mẽ, nên tôi sẽ cứ thuận theo tự nhiên.)
  • "to go with one's gut (feeling/instinct)": hành động theo linh cảm, cảm tính của bản thân.

    • I don't have all the data, so I have to go with my gut on this decision. (Tôi không đầy đủ dữ liệu, nên tôi phải quyết định dựa theo linh cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Accompany (v): đi kèm, đồng hành (trang trọng hơn).
    • The singer was accompanied by a pianist. (Ca sĩ được một nghệ sĩ dương cầm đệm theo.)
  • Match (v): phù hợp, hợp nhau (thường về màu sắc, kiểu dáng).
    • Your socks don't match your shoes. (Đôi tất của bạn không hợp với đôi giày.)
  • Complement (v): bổ sung, làm tôn lên (nhấn mạnh sự hoàn thiện, tôn lên vẻ đẹp).
    • The wine complements the cheese beautifully. (Rượu vang bổ sung một cách tuyệt vời cho phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Co-occur with: cùng xuất hiện với.
  • Be associated with: được liên kết với.
  • Choose: lựa chọn.
  • Opt for: chọn lựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go along with: đồng ý, tán thành (một cách miễn cưỡng hoặc không nhiệt tình).
    • I don't really agree, but I'll go along with the plan for now. (Tôi không thực sự đồng ý, nhưng tôi sẽ tán thành kế hoạch trước mắt.)
  • Go together: (hai thứ) đi đôi với nhau, hợp nhau.
    • Do you think these two colors go together? (Bạn nghĩ hai màu này hợp nhau không?)
Thành ngữ liên quan
  • Go hand in hand with: đi đôi với, mối liên hệ chặt chẽ với.
    • Success often goes hand in hand with hard work. (Thành công thường đi đôi với sự chăm chỉ.)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "go with"